Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:41:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000863 | ||
22:41:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:41:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
22:41:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002135 | ||
22:41:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002733 | ||
22:41:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000057 | ||
22:40:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
22:40:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000811 | ||
22:40:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002515 | ||
22:40:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 | ||
22:40:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006721 | ||
22:40:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000077 | ||
22:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007972 | ||
22:40:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:40:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
22:40:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001112 | ||
22:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012226 | ||
22:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001649 | ||
22:39:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
22:39:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
