Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:03:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001094 | ||
11:03:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012834 | ||
11:03:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003805 | ||
11:03:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006608 | ||
11:02:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000839 | ||
11:02:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017402 | ||
11:02:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001578 | ||
11:02:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
11:02:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
11:02:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
11:01:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
11:01:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003383 | ||
11:01:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:01:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:01:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002044 | ||
11:01:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
11:01:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:01:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:01:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001167 | ||
11:01:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 |
