Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:32:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001184 | ||
15:32:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
15:32:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00024361 | ||
15:32:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004569 | ||
15:32:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013247 | ||
15:32:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
15:32:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:32:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001629 | ||
15:32:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
15:31:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000189 | ||
15:31:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001515 | ||
15:31:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
15:31:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021517 | ||
15:31:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001641 | ||
15:31:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
15:31:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:31:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:31:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
15:30:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000344 | ||
15:30:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000467 |
