Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:44:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
17:44:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002099 | ||
17:44:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
17:44:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001357 | ||
17:43:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001187 | ||
17:43:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000012 | ||
17:43:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001976 | ||
17:43:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
17:43:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
17:43:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
17:43:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001978 | ||
17:43:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001196 | ||
17:43:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002902 | ||
17:43:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00016703 | ||
17:43:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
17:43:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
17:43:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001184 | ||
17:43:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002162 | ||
17:42:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
17:42:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000055 |
