Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:21:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
23:21:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000309 | ||
23:21:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
23:21:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001034 | ||
23:21:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
23:21:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
23:21:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000114 | ||
23:21:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000749 | ||
23:21:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
23:21:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
23:21:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001509 | ||
23:21:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:21:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
23:20:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018949 | ||
23:20:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001674 | ||
23:20:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
23:20:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
23:20:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001543 | ||
23:20:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
23:20:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
