Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:59:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003359 | ||
22:59:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001298 | ||
22:59:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002921 | ||
22:59:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013172 | ||
22:59:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005099 | ||
22:59:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
22:59:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
22:59:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
22:58:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
22:58:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003287 | ||
22:58:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001405 | ||
22:58:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005488 | ||
22:58:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006311 | ||
22:58:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
22:58:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003321 | ||
22:58:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021235 | ||
22:58:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
22:58:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001202 | ||
22:57:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001353 | ||
22:57:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006354 |
