Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:14:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
21:14:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:14:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
21:14:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013191 | ||
21:14:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
21:14:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
21:13:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
21:13:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002086 | ||
21:13:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001383 | ||
21:13:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000131 | ||
21:13:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
21:13:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:13:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002063 | ||
21:13:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013088 | ||
21:13:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002714 | ||
21:13:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
21:12:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
21:12:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
21:12:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001383 | ||
21:12:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000719 |
