Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:03:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:03:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 | ||
19:03:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003126 | ||
19:03:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000556 | ||
19:03:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
19:03:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002527 | ||
19:03:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00016714 | ||
19:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
19:02:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001251 | ||
19:02:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 | ||
19:02:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000626 | ||
19:02:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013325 | ||
19:02:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001254 | ||
19:02:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003142 | ||
19:02:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003546 | ||
19:02:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000101 | ||
19:02:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001242 | ||
19:02:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001847 | ||
19:02:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001858 | ||
19:01:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003141 |
