Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:07:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001637 | ||
19:07:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012364 | ||
19:07:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
19:07:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001269 | ||
19:07:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001155 | ||
19:07:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011715 | ||
19:07:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006612 | ||
19:07:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003549 | ||
19:07:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001755 | ||
19:07:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003833 | ||
19:07:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008243 | ||
19:07:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001757 | ||
19:07:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001043 | ||
19:07:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
19:06:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000155 | ||
19:06:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001006 | ||
19:06:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
19:06:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
19:06:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
19:06:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
