Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:25:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008451 | ||
23:25:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:25:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003594 | ||
23:25:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003001 | ||
23:25:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
23:24:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
23:24:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001464 | ||
23:24:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001802 | ||
23:24:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001587 | ||
23:24:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
23:24:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:24:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
23:24:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000692 | ||
23:23:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003223 | ||
23:23:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001677 | ||
23:23:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000944 | ||
23:23:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002594 | ||
23:23:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:23:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
23:23:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004347 |
