Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:30:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
14:30:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
14:29:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:29:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:29:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008567 | ||
14:29:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000526 | ||
14:29:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
14:29:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
14:29:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
14:29:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007339 | ||
14:29:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000578 | ||
14:29:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001881 | ||
14:28:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
14:28:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014463 | ||
14:28:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
14:28:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001463 | ||
14:28:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002608 | ||
14:28:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00024092 | ||
14:28:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000519 | ||
14:28:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001649 |
