Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:19:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:19:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000669 | ||
10:19:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 | ||
10:19:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
10:18:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
10:18:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000117 | ||
10:18:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:18:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
10:18:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
10:18:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
10:18:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
10:18:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001769 | ||
10:18:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:18:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
10:17:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
10:17:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002338 | ||
10:17:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
10:17:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
10:17:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:17:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001174 |
