Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000944 | ||
07:02:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
07:02:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007822 | ||
07:02:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
07:02:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:02:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
07:02:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002097 | ||
07:02:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:02:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
07:01:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001376 | ||
07:01:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
07:01:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005004 | ||
07:01:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014463 | ||
07:01:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
07:01:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:01:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
07:00:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001414 | ||
07:00:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
07:00:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001335 | ||
07:00:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007863 |
