Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:49:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
10:49:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:49:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001141 | ||
10:49:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013504 | ||
10:49:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
10:48:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000745 | ||
10:48:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
10:48:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:48:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007105 | ||
10:48:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
10:48:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
10:47:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:47:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:47:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
10:47:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003156 | ||
10:47:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000306 | ||
10:47:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003157 | ||
10:47:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004439 | ||
10:47:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003155 |
