Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:07:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
12:07:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
12:07:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
12:07:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
12:07:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
12:07:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000611 | ||
12:07:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:07:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
12:07:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001749 | ||
12:07:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000413 | ||
12:07:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
12:07:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012879 | ||
12:07:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
12:06:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000426 | ||
12:06:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002056 | ||
12:06:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002806 | ||
12:06:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003745 | ||
12:06:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001643 | ||
12:06:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000908 | ||
12:06:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 |
