Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:13:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
09:13:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
09:13:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:13:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002141 | ||
09:13:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000389 | ||
09:13:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
09:13:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021054 | ||
09:12:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002534 | ||
09:12:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005842 | ||
09:12:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
09:12:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
09:12:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002058 | ||
09:12:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014355 | ||
09:12:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001409 | ||
09:12:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
09:12:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
09:12:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
09:11:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000637 | ||
09:11:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000204 | ||
09:11:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 |
