Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:23:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:23:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004788 | ||
09:23:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
09:23:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005643 | ||
09:23:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 | ||
09:23:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013877 | ||
09:23:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
09:23:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
09:23:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001032 | ||
09:22:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
09:22:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
09:22:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
09:22:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000583 | ||
09:22:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001713 | ||
09:22:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011795 | ||
09:22:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001496 | ||
09:22:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:22:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001025 | ||
09:21:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003088 | ||
09:21:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
