Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:13:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002445 | ||
10:13:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
10:13:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:13:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003466 | ||
10:13:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001328 | ||
10:13:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013023 | ||
10:12:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000017 | ||
10:12:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
10:12:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
10:12:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002814 | ||
10:12:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
10:11:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
10:11:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
10:11:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011965 | ||
10:11:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
10:11:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003406 | ||
10:11:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001209 | ||
10:11:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:11:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000656 | ||
10:11:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
