Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:01:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002948 | ||
12:01:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001253 | ||
12:01:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:01:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:01:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:01:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
12:01:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
12:00:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
12:00:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001962 | ||
12:00:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004999 | ||
12:00:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
12:00:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004296 | ||
12:00:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001532 | ||
12:00:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
12:00:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:00:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001734 | ||
12:00:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
12:00:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
12:00:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
11:59:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 |
