Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:36:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:36:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:36:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
01:36:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018981 | ||
01:36:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00031245 | ||
01:36:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
01:36:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000877 | ||
01:35:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000352 | ||
01:35:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
01:35:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006207 | ||
01:35:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001805 | ||
01:35:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000177 | ||
01:35:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001665 | ||
01:35:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:35:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017404 | ||
01:35:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001606 | ||
01:35:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001201 | ||
01:35:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:35:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
01:35:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 |
