Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:02:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003609 | ||
06:02:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:02:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
06:01:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
06:01:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
06:01:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
06:01:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:01:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
06:00:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014461 | ||
06:00:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002075 | ||
06:00:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
06:00:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003318 | ||
06:00:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011693 | ||
06:00:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
06:00:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005063 | ||
06:00:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001139 | ||
06:00:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
06:00:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003762 | ||
05:59:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:59:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 |
