Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:56:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:56:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001257 | ||
06:56:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002776 | ||
06:56:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
06:55:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:55:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005814 | ||
06:55:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
06:55:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
06:55:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001154 | ||
06:55:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001393 | ||
06:55:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
06:54:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:54:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:54:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
06:54:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000277 | ||
06:54:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
06:54:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
06:54:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009266 | ||
06:54:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
06:54:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 |
