Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:04:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:04:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000346 | ||
09:04:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
09:04:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001017 | ||
09:04:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010643 | ||
09:03:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015402 | ||
09:03:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
09:03:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
09:03:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
09:03:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000872 | ||
09:03:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
09:03:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012879 | ||
09:03:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:03:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
09:03:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001176 | ||
09:03:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
09:03:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
09:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000547 | ||
09:02:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000401 | ||
09:02:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001985 |
