Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:41:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000465 | ||
13:40:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
13:40:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
13:40:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
13:40:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008882 | ||
13:40:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004174 | ||
13:40:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:40:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001755 | ||
13:40:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012704 | ||
13:40:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001253 | ||
13:40:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001673 | ||
13:40:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001576 | ||
13:39:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
13:39:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001746 | ||
13:39:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011474 | ||
13:39:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:39:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
13:39:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
13:39:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001239 | ||
13:39:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001931 |
