Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:14:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005965 | ||
08:14:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002749 | ||
08:14:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013685 | ||
08:14:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001326 | ||
08:14:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001538 | ||
08:14:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001169 | ||
08:14:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003111 | ||
08:14:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000765 | ||
08:13:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:13:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000652 | ||
08:13:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:13:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001565 | ||
08:13:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
08:13:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005188 | ||
08:13:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:13:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
08:12:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001254 | ||
08:12:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
08:12:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
08:12:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 |
