Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:11:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000941 | ||
13:11:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002539 | ||
13:11:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:11:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:11:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001129 | ||
13:11:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
13:11:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:11:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012321 | ||
13:11:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014781 | ||
13:11:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000321 | ||
13:10:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
13:10:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014738 | ||
13:10:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
13:10:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
13:10:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
13:09:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000762 | ||
13:09:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004291 | ||
13:09:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019343 | ||
13:09:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
13:09:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 |
