Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:53:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
11:53:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002023 | ||
11:53:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000823 | ||
11:53:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
11:53:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004187 | ||
11:53:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000534 | ||
11:52:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:52:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
11:52:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
11:52:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
11:52:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
11:52:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 | ||
11:52:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
11:52:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
11:52:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001049 | ||
11:51:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 | ||
11:51:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:51:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
11:51:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:51:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 |
