Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:32:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001917 | ||
10:32:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:32:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:32:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
10:31:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
10:31:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:31:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
10:31:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001786 | ||
10:31:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004176 | ||
10:31:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:31:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
10:31:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000924 | ||
10:31:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001011 | ||
10:30:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
10:30:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001264 | ||
10:30:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
10:30:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004635 | ||
10:30:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:30:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
10:30:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 |
