Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:23:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001245 | ||
10:23:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002124 | ||
10:23:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001307 | ||
10:22:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
10:22:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001139 | ||
10:22:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
10:22:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
10:22:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000947 | ||
10:22:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000923 | ||
10:22:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011956 | ||
10:22:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001379 | ||
10:22:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
10:21:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
10:21:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:21:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002305 | ||
10:21:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001374 | ||
10:20:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:20:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
10:20:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
10:20:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
