Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:56:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
11:56:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003357 | ||
11:56:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
11:56:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000485 | ||
11:56:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
11:55:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001568 | ||
11:55:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
11:55:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001376 | ||
11:55:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007793 | ||
11:55:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
11:55:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005775 | ||
11:55:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001949 | ||
11:55:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003432 | ||
11:55:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
11:55:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014052 | ||
11:55:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
11:55:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000103 | ||
11:54:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000721 | ||
11:54:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
11:54:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004385 |
