Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:20:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
15:20:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007867 | ||
15:20:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000903 | ||
15:20:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
15:20:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013966 | ||
15:20:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001443 | ||
15:20:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:20:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004947 | ||
15:19:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013491 | ||
15:19:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
15:19:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001091 | ||
15:19:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001298 | ||
15:19:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
15:19:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006964 | ||
15:19:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00024124 | ||
15:19:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:19:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:19:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001005 | ||
15:19:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
15:18:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 |
