Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:25:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011883 | ||
13:25:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000678 | ||
13:24:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
13:24:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003618 | ||
13:24:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
13:24:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
13:23:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
13:23:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013128 | ||
13:23:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
13:23:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
13:23:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
13:23:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
13:23:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000948 | ||
13:23:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
13:23:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000783 | ||
13:22:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
13:22:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001749 | ||
13:22:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
13:22:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000225 | ||
13:22:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001457 |
