Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:57:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
14:57:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
14:57:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
14:57:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017051 | ||
14:57:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000657 | ||
14:56:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
14:56:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001858 | ||
14:56:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003443 | ||
14:56:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
14:56:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000737 | ||
14:56:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001377 | ||
14:56:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000736 | ||
14:56:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
14:56:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004523 | ||
14:55:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
14:55:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009493 | ||
14:55:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
14:55:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
14:55:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004568 | ||
14:55:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
