Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:41:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
11:41:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001608 | ||
11:41:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
11:41:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000311 | ||
11:41:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
11:41:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
11:40:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
11:40:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001235 | ||
11:40:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004826 | ||
11:40:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008282 | ||
11:40:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
11:40:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
11:40:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002742 | ||
11:40:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011846 | ||
11:40:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001281 | ||
11:39:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
11:39:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002851 | ||
11:39:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
11:39:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
11:38:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000648 |
