Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:41:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000402 | ||
03:41:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000574 | ||
03:41:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
03:40:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001479 | ||
03:40:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
03:40:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
03:40:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
03:40:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000052 | ||
03:40:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
03:40:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001992 | ||
03:40:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:40:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00032985 | ||
03:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
03:39:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
03:39:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 | ||
03:39:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 | ||
03:39:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
03:39:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
03:39:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018778 |
