Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:11:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
16:11:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
16:11:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
16:11:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:11:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:11:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000846 | ||
16:11:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:11:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017295 | ||
16:11:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
16:10:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
16:10:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006868 | ||
16:10:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005301 | ||
16:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013939 | ||
16:10:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
16:10:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001547 | ||
16:10:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001013 | ||
16:10:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000656 | ||
16:09:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002255 | ||
16:09:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
16:09:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004582 |
