Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:17:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:17:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001237 | ||
06:17:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
06:16:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:16:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000857 | ||
06:16:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
06:16:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
06:16:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:16:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003242 | ||
06:16:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
06:16:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001048 | ||
06:16:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001216 | ||
06:15:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000147 | ||
06:15:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
06:15:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016984 | ||
06:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
06:15:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
06:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
06:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
06:14:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
