Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:36:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:35:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
02:35:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
02:35:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
02:35:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
02:35:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000017 | ||
02:35:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
02:35:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
02:35:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
02:35:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:35:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
02:35:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000133 | ||
02:35:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
02:34:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000923 | ||
02:34:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
02:34:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:34:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003346 | ||
02:34:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000112 | ||
02:34:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
02:34:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 |
