Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:20:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
03:20:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
03:19:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:19:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
03:19:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
03:19:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
03:19:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
03:19:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000733 | ||
03:19:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002309 | ||
03:19:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
03:19:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
03:19:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000477 | ||
03:18:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:18:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:18:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009547 | ||
03:18:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:18:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:18:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
03:18:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
03:18:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000125 |
