Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:56:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
00:56:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 | ||
00:56:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:56:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000998 | ||
00:56:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000259 | ||
00:56:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
00:55:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:55:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
00:55:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
00:55:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001395 | ||
00:55:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004601 | ||
00:55:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
00:55:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000755 | ||
00:55:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001104 | ||
00:55:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001204 | ||
00:55:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004621 | ||
00:55:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002566 | ||
00:55:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000265 | ||
00:55:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000596 | ||
00:54:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 |
