Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:35:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000858 | ||
13:35:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
13:35:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001151 | ||
13:35:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001153 | ||
13:34:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:34:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
13:34:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:34:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
13:34:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001108 | ||
13:34:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
13:34:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
13:34:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
13:33:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001109 | ||
13:33:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003732 | ||
13:33:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
13:33:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:33:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
13:33:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001042 | ||
13:33:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001431 | ||
13:33:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 |
