Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:45:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
01:45:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:45:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001109 | ||
01:45:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005957 | ||
01:44:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
01:44:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
01:44:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000617 | ||
01:44:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:44:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015152 | ||
01:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:44:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002138 | ||
01:44:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000731 | ||
01:44:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:43:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000065 | ||
01:43:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000617 | ||
01:43:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:43:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001287 | ||
01:43:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006035 | ||
01:43:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000985 | ||
01:43:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 |
