Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:06:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000126 | ||
03:06:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000863 | ||
03:06:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
03:06:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000611 | ||
03:06:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
03:06:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
03:05:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:05:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
03:05:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001953 | ||
03:05:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011648 | ||
03:05:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
03:05:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012349 | ||
03:05:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
03:05:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
03:04:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003925 | ||
03:04:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000313 | ||
03:04:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002699 | ||
03:04:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
03:04:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001451 | ||
03:04:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012 |
