Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:12:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000513 | ||
01:12:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
01:12:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002651 | ||
01:12:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000108 | ||
01:12:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002068 | ||
01:12:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
01:12:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
01:12:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000546 | ||
01:11:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
01:11:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:11:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
01:11:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
01:11:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000408 | ||
01:11:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001785 | ||
01:11:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012194 | ||
01:11:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:11:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001307 | ||
01:11:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000948 | ||
01:11:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:10:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 |
