Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:46:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:46:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:46:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011871 | ||
18:45:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000051 | ||
18:45:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003814 | ||
18:45:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
18:45:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012888 | ||
18:45:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007873 | ||
18:45:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003843 | ||
18:45:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
18:45:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003017 | ||
18:44:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:44:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
18:44:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
18:44:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000578 | ||
18:44:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004609 | ||
18:44:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:44:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001083 | ||
18:44:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002495 | ||
18:44:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 |
