Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:08:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:08:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000053 | ||
21:08:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:08:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
21:08:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000147 | ||
21:08:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
21:08:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000554 | ||
21:08:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002085 | ||
21:08:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002614 | ||
21:08:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00039499 | ||
21:08:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00011717 | ||
21:08:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00049326 | ||
21:08:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001964 | ||
21:08:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001278 | ||
21:07:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002083 | ||
21:07:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00025282 | ||
21:07:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00043024 | ||
21:07:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002958 | ||
21:07:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:07:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
