Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:29:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
17:29:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000615 | ||
17:28:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010897 | ||
17:28:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004326 | ||
17:28:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
17:28:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016304 | ||
17:28:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 | ||
17:28:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003519 | ||
17:28:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
17:28:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004244 | ||
17:28:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001534 | ||
17:28:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002131 | ||
17:27:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
17:27:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
17:27:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000988 | ||
17:27:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:27:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
17:27:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000567 | ||
17:27:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000284 | ||
17:26:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000905 |
