Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:06:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000405 | ||
23:06:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000319 | ||
23:06:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
23:06:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000396 | ||
23:06:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0002068 | ||
23:06:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
23:05:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
23:05:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001416 | ||
23:05:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
23:05:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000725 | ||
23:05:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
23:05:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004557 | ||
23:05:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
23:05:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
23:05:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:05:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
23:05:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003699 | ||
23:04:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:04:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
23:04:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001949 |
