Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:55:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000466 | ||
02:55:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000393 | ||
02:55:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
02:55:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000927 | ||
02:55:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000117 | ||
02:55:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
02:55:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008654 | ||
02:55:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
02:55:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
02:55:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00022798 | ||
02:54:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
02:54:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:54:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001053 | ||
02:54:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
02:54:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
02:54:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
02:54:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011998 | ||
02:54:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001634 | ||
02:53:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000413 | ||
02:53:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 |
