Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:23:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019218 | ||
05:23:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:23:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001897 | ||
05:23:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
05:23:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
05:23:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
05:23:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00037978 | ||
05:23:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000679 | ||
05:22:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
05:22:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
05:22:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
05:22:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:22:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017739 | ||
05:22:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
05:22:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:22:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
05:22:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017041 | ||
05:22:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004167 | ||
05:22:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001317 | ||
05:22:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000676 |
